-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 3.75x1.8 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 3.75 mm, CS 1.8 mm và OD 7.35 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.8 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3.6 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.8x1.8 mm | 2.8 | 1.8 | 6.4 | ID thấp hơn 0.95 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.95 mm. |
| 3.15x1.8 mm | 3.15 | 1.8 | 6.75 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 3.55x1.8 mm | 3.55 | 1.8 | 7.15 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 4x1.8 mm | 4 | 1.8 | 7.6 | ID cao hơn 0.25 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.25 mm. |
| 4.5x1.8 mm | 4.5 | 1.8 | 8.1 | ID cao hơn 0.75 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.75 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.55x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 3.75 mm, CS 1.8 mm, OD 7.35 mm và chênh lệch OD − ID 3.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 3.75 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 7.35 mm | 3.75 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 3.75 mm | 7.35 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 3.75 mm nhưng OD lệch khỏi 7.35 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.8 mm, đó không còn là size 3.75x1.8 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 3.75x1.8 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 3.75 mm, CS 1.8 mm hoặc OD 7.35 mm.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.
Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 3.75 mm, CS 1.8 mm và OD 7.35 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.