Oring gioăng cao su tròn NBR size 3.75x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B446K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 3.75*1.80mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 3.75x1.8 mm

Điểm riêng của Oring 3.75x1.8 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 3.75 mm, CS 1.8 mm và OD 7.35 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.8 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3.6 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.8x1.8 mm2.81.86.4ID thấp hơn 0.95 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.95 mm.
3.15x1.8 mm3.151.86.75ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm.
3.55x1.8 mm3.551.87.15ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm.
4x1.8 mm41.87.6ID cao hơn 0.25 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.25 mm.
4.5x1.8 mm4.51.88.1ID cao hơn 0.75 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.75 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.55x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 3.75 mm và CS 1.8 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 3.75 mm, CS 1.8 mm, OD 7.35 mm và chênh lệch OD − ID 3.6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong3.75 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài7.35 mm3.75 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID3.75 mm7.35 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 3.75x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 7.35 mm.
  3. Đo CS 1.8 mm, sau đó tính ID bằng 7.35 − 2 × 1.8.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 3.75 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 3.75 mm nhưng OD lệch khỏi 7.35 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.8 mm, đó không còn là size 3.75x1.8 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 3.75x1.8 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 3.75 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.8 mm có 1; làm tròn ID thành 4 mm sẽ làm OD đổi thành 7.6 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.8 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 3.75x1.8 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 3.75 mm, CS 1.8 mm hoặc OD 7.35 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 3.75x1.8 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 3.75x1.8 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 3.75x1.8 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.

Vì sao OD của Oring 3.75x1.8 mm lớn hơn ID 3.6 mm?

Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 3.75 mm, CS 1.8 mm và OD 7.35 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347