Oring gioăng cao su tròn NBR size 3.8x1.9 mm

Mã sản phẩm: 11BA03K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 3.80*1.90mm (P-004)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 3.8x1.9 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 3.8x1.9 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 3.8 mm, CS bằng 1.9 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 7.6 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 3.8x1.9 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 7.6 − 2 × 1.9 phải trả về 3.8 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong3.8 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.9 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài7.6 mm3.8 + 2 × 1.9
Kiểm tra ngược ID3.8 mm7.6 − 2 × 1.9
Chênh OD − ID3.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 3.8 mm và CS 1.9 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 0.95 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 3.8 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 7.6 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 3.8x1.9 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 7.6 mm.
  3. Đo CS 1.9 mm, sau đó tính ID bằng 7.6 − 2 × 1.9.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 3.8 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.6x1.9 mm2.61.96.4ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm.
2.8x1.9 mm2.81.96.6ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
3.4x1.9 mm3.41.97.199999999999999ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.400000000000001 mm.
4.2x1.9 mm4.21.98ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
4.8x1.9 mm4.81.98.6ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.4x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 3.8x1.9 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 3.4x1.9 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.9 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 3.8x1.9 mm

Cách đọc Oring NBR 3.8x1.9 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 3.8 mm đứng trước, CS 1.9 mm đứng sau; OD tính được là 7.6 mm.

OD của Oring 3.8x1.9 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 3.8 + 2 × 1.9 = 7.6 mm.

Có thể dùng 7.6 mm làm ID của Oring 3.8x1.9 mm không?

Không. 7.6 mm là OD, còn ID đúng là 3.8 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 3.8x1.9 mm thế nào?

Tính 7.6 − 2 × 1.9; kết quả phải trở về 3.8 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 3.8x1.9 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 3.8x1.9 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 3.8x1.9 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347