-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 30.5 mm, CS 1.5 mm và OD 33.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 30.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 30 mm trong khi giữ CS 1.5 mm sẽ tạo OD 33 mm, khác OD đúng 33.5 mm một lượng 0.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29x1.5 mm | 29 | 1.5 | 32 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 29.5x1.5 mm | 29.5 | 1.5 | 32.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 30x1.5 mm | 30 | 1.5 | 33 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 31x1.5 mm | 31 | 1.5 | 34 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 31.5x1.5 mm | 31.5 | 1.5 | 34.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 30x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 30.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 33.5 mm | 30.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 30.5 mm | 33.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 30.5 mm nhưng OD lệch khỏi 33.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.5 mm, đó không còn là size 30.5x1.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 30.5x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 30.5 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 33.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 33.5 mm là kết quả tính toán.
30.5 + 2 × 1.5 = 33.5 mm.
33.5 − 2 × 1.5 = 30.5 mm.
Để so sánh size 30.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.