Oring gioăng cao su tròn NBR size 30.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B272K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 30.50*1.50mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 30.5x1.5 mm theo quy ước ID × CS

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 30.5 mm, CS 1.5 mm và OD 33.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 30.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Ý nghĩa riêng của ID 30.5 mm và CS 1.5 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 30 mm trong khi giữ CS 1.5 mm sẽ tạo OD 33 mm, khác OD đúng 33.5 mm một lượng 0.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
29x1.5 mm291.532ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
29.5x1.5 mm29.51.532.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
30x1.5 mm301.533ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
31x1.5 mm311.534ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
31.5x1.5 mm31.51.534.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 30x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 30.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 1.5 mm hay không.
  3. Đo ID 30.5 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 33.5 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong30.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài33.5 mm30.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID30.5 mm33.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 30.5 mm nhưng OD lệch khỏi 33.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1.5 mm, đó không còn là size 30.5x1.5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 30.5x1.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 30.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 30 mm sẽ làm OD đổi thành 33 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 30.5 mm và CS 1.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 30.5x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 30.5x1.5 mm

Đo ID của Oring 30.5x1.5 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 30.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 33.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 30.5x1.5 mm?

Ghi NBR, ID 30.5 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 33.5 mm.

Oring 30.5x1.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 33.5 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 30.5x1.5 mm là gì?

30.5 + 2 × 1.5 = 33.5 mm.

Phép tính ngược của Oring 30.5x1.5 mm là gì?

33.5 − 2 × 1.5 = 30.5 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 30.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347