Oring gioăng cao su tròn NBR size 30.5x2 mm

Mã sản phẩm: 11B562K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 30.50*2.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 30.5x2 mm: cách tách ID 30.5 mm và CS 2 mm

Size 30.5x2 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 30.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 2 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 34.5 mm. Bộ ba 30.5 – 2 – 34.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong30.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài34.5 mm30.5 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID30.5 mm34.5 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 30.5x2 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 30.5x2 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 34.5 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 30.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2 mm có 0; làm tròn ID thành 30 mm sẽ làm OD đổi thành 34 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 30.5 mm và CS 2 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 30 mm trong khi giữ CS 2 mm sẽ tạo OD 34 mm, khác OD đúng 34.5 mm một lượng 0.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 30.5x2 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2 mm hay không.
  3. Đo ID 30.5 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 34.5 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
29x2 mm29233ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
29.5x2 mm29.5233.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
30x2 mm30234ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
31x2 mm31235ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
31.5x2 mm31.5235.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 30x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 30.5/2/34.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 30.5 mm, CS 2 mm, OD 34.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 30x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 30.5x2 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 30.5x2 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 30.5x2 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 30.5x2 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 30.5x2 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1 mm.

Vì sao OD của Oring 30.5x2 mm lớn hơn ID 4 mm?

Vì có một CS 2 mm ở mỗi phía của đường kính.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 30.5 mm và CS 2 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347