-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 30.7x3.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 30.7 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 37.7 mm. Bộ ba 30.7 – 3.5 – 37.7 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 30.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 37.7 mm | 30.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 30.7 mm | 37.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 30.7 và 3.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29x3.5 mm | 29 | 3.5 | 36 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 29.7x3.5 mm | 29.7 | 3.5 | 36.7 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 30x3.5 mm | 30 | 3.5 | 37 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 31x3.5 mm | 31 | 3.5 | 38 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 31.7x3.5 mm | 31.7 | 3.5 | 38.7 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 30.7 mm và OD 37.7 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Ghi NBR, ID 30.7 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 37.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 37.7 mm là kết quả tính toán.
30.7 + 2 × 3.5 = 37.7 mm.
37.7 − 2 × 3.5 = 30.7 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 30.7x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.