-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 30.8x3.6 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.8 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7.2 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 38 mm để xác minh lại ID 30.8 mm và CS 3.6 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
ID 30.8 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.6 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.2 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26.2x3.6 mm | 26.2 | 3.6 | 33.4 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 27.8x3.6 mm | 27.8 | 3.6 | 35 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 29.3x3.6 mm | 29.3 | 3.6 | 36.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 32.5x3.6 mm | 32.5 | 3.6 | 39.7 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.7 mm. |
| 34.1x3.6 mm | 34.1 | 3.6 | 41.300000000000004 | ID cao hơn 3.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.300000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.3x3.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 30.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 38 mm | 30.8 + 2 × 3.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 30.8 mm | 38 − 2 × 3.6 |
| Chênh OD − ID | 7.2 mm | 2 × CS |
29.3x3.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Vì có một CS 3.6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Size hiện tại có ID 30.8 mm và CS 3.6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.