Oring gioăng cao su tròn NBR size 30.8x3.6 mm

Mã sản phẩm: 11A474K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 30.80*3.60mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 30.8x3.6 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Với size 30.8x3.6 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.8 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7.2 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 38 mm để xác minh lại ID 30.8 mm và CS 3.6 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Ý nghĩa riêng của ID 30.8 mm và CS 3.6 mm

ID 30.8 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.6 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.2 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
26.2x3.6 mm26.23.633.4ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm.
27.8x3.6 mm27.83.635ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
29.3x3.6 mm29.33.636.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
32.5x3.6 mm32.53.639.7ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.7 mm.
34.1x3.6 mm34.13.641.300000000000004ID cao hơn 3.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.300000000000004 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.3x3.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 30.8x3.6 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.6 mm hay không.
  3. Đo ID 30.8 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 38 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong30.8 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài38 mm30.8 + 2 × 3.6
Kiểm tra ngược ID30.8 mm38 − 2 × 3.6
Chênh OD − ID7.2 mm2 × CS

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

29.3x3.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 30.8x3.6 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 30.8x3.6 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 38 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.6 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 30.8 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.6 mm có 1; làm tròn ID thành 31 mm sẽ làm OD đổi thành 38.2 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3.6 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 30.8x3.6 mm

Vì sao OD của Oring 30.8x3.6 mm lớn hơn ID 7.2 mm?

Vì có một CS 3.6 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 30.8x3.6 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 30.8x3.6 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 30.8 mm và CS 3.6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347