-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 300x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 300 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 312 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 300 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 312 mm | 300 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 300 mm | 312 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 300 mm, CS 6 mm, OD 312 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 50.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 290x6 mm | 290 | 6 | 302 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
| 295x6 mm | 295 | 6 | 307 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 301x6 mm | 301 | 6 | 313 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 305x6 mm | 305 | 6 | 317 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 310x6 mm | 310 | 6 | 322 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 300/6/312 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 300 mm × CS 6 mm; OD tính được là 312 mm.
Không. 312 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 300 mm.
Tính 312 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 300 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 300/6/312 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 300 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 312 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 300x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 300 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.