-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 300x7 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 300 mm; số đứng sau là tiết diện dây 7 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 314 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 300 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 314 mm | 300 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 300 mm | 314 − 2 × 7 |
ID 300 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 7 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.33%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 280x7 mm | 280 | 7 | 294 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS. |
| 290x7 mm | 290 | 7 | 304 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
| 307x7 mm | 307 | 7 | 321 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS. |
| 315x7 mm | 315 | 7 | 329 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS. |
| 325x7 mm | 325 | 7 | 339 | ID cao hơn 25 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 300 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 314 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 300 mm × CS 7 mm; OD tính được là 314 mm.
Không. 314 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 300 mm.
Tính 314 − 2 × 7; kết quả phải trở lại 300 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 300x7 mm; cột ID phải là 300 mm; cột CS phải là 7 mm; phép tính OD phải cho đúng 314 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 14 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 7 mm. Nếu số đo ngoài gần 314 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 300 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 7 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 300x7 mm được nhận diện bằng ID 300 mm, CS 7 mm và OD 314 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 7 mm hoặc ID gần 300 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.