-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 301x3.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 301 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 308 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 297x3.5 mm | 297 | 3.5 | 304 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 298x3.5 mm | 298 | 3.5 | 305 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 300x3.5 mm | 300 | 3.5 | 307 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 302x3.5 mm | 302 | 3.5 | 309 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 303x3.5 mm | 303 | 3.5 | 310 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 300x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 301 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 301 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 308 mm | 301 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 301 mm | 308 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 301 mm, CS 3.5 mm, OD 308 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 300x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 301x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 301 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 308 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 301 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 308 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 308 mm là kết quả tính toán.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 301x3.5 mm.