-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 302x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 302 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 310 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 302 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 310 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 302 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 310 mm | 302 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 302 mm | 310 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 298x4 mm | 298 | 4 | 306 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 300x4 mm | 300 | 4 | 308 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 304x4 mm | 304 | 4 | 312 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 305x4 mm | 305 | 4 | 313 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 306x4 mm | 306 | 4 | 314 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 302x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 302 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 302 + 2 × 4 = 310 mm.
Khi OD gần 310 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 302 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 302/4/310 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 302 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 310 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 302 mm, CS là 4 mm và OD là 310 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.