-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 303x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 303 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 310 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 303 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 310 mm | 303 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 303 mm | 310 − 2 × 3.5 |
Ở kích thước 303x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 300x3.5 mm | 300 | 3.5 | 307 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 301x3.5 mm | 301 | 3.5 | 308 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 302x3.5 mm | 302 | 3.5 | 309 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 304x3.5 mm | 304 | 3.5 | 311 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 308x3.5 mm | 308 | 3.5 | 315 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 303 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 310 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 303 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 303 + 2 × 3.5 = 310 mm.
Khi OD gần 310 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 303 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 303/3.5/310 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 303 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 310 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 303 × 3.5 mm và OD 310 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.