-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 304.17x5.33 mm, trong đó ID = 304.17 mm và CS = 5.33 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10.66 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 314.83 mm. Bộ ba 304.17 – 5.33 – 314.83 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 304.17 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5.33 mm | Số sau dấu x |
| OD | 314.83 mm | 304.17 + 2 × 5.33 |
| ID tính ngược | 304.17 mm | 314.83 − 2 × 5.33 |
ID 304.17 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5.33 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.75%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 266.07x5.33 mm | 266.07 | 5.33 | 276.73 | ID thấp hơn 38.1 mm; cùng CS. |
| 278.77x5.33 mm | 278.77 | 5.33 | 289.43 | ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS. |
| 291.47x5.33 mm | 291.47 | 5.33 | 302.13 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS. |
| 329.57x5.33 mm | 329.57 | 5.33 | 340.23 | ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS. |
| 354.97x5.33 mm | 354.97 | 5.33 | 365.63 | ID cao hơn 50.8 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 304.17 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 314.83 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 304.17 là đường kính trong; số 5.33 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 304.17 + 2 × 5.33 = 314.83 mm.
Khi OD gần 314.83 mm và CS gần 5.33 mm, ID tính ngược phải gần 304.17 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 304.17/5.33/314.83 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 304.17 mm nhận diện lòng vòng, CS 5.33 mm nhận diện thân dây và OD 314.83 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10.66 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 12.7 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 304.17 × 5.33 mm và OD 314.83000000000004 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.