-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 304x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 304 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 311 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 304 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 311 mm | 304 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 304 mm | 311 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 304 mm, CS 3.5 mm, OD 311 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 86.86, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 300x3.5 mm | 300 | 3.5 | 307 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 301x3.5 mm | 301 | 3.5 | 308 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 302x3.5 mm | 302 | 3.5 | 309 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 303x3.5 mm | 303 | 3.5 | 310 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 308x3.5 mm | 308 | 3.5 | 315 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 304x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 304 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 311 mm.
Không. 311 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 304 mm.
Tính 311 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 304 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 304x3.5 mm; cột ID phải là 304 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 311 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 311 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 304 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 304x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 304 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.