-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 304x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 304 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 314 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 304 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 314 mm | 304 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 304 mm | 314 − 2 × 5 |
Ở kích thước 304x5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 10 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 302x5 mm | 302 | 5 | 312 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 303x5 mm | 303 | 5 | 313 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 305x5 mm | 305 | 5 | 315 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 306x5 mm | 306 | 5 | 316 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 308x5 mm | 308 | 5 | 318 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 304 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 314 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 304 mm × CS 5 mm; OD tính được là 314 mm.
Không. 314 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 304 mm.
Tính 314 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 304 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 304/5/314 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 304 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 314 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 304x5 mm được nhận diện bằng ID 304 mm, CS 5 mm và OD 314 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 304 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.