-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 305 mm, CS 5 mm và OD 315 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 305” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 305 và 5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 302x5 mm | 302 | 5 | 312 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 303x5 mm | 303 | 5 | 313 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 304x5 mm | 304 | 5 | 314 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 306x5 mm | 306 | 5 | 316 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 308x5 mm | 308 | 5 | 318 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 304x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 305 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 315 mm | 305 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 305 mm | 315 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 305 mm nhưng OD lệch khỏi 315 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5 mm, đó không còn là size 305x5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
ID 305 mm và OD 315 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.
Vì có một CS 5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 305x5 mm.