-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 305x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 305 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 317 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 305 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 317 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 305 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 317 mm | 305 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 305 mm | 317 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 295x6 mm | 295 | 6 | 307 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
| 300x6 mm | 300 | 6 | 312 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 301x6 mm | 301 | 6 | 313 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 310x6 mm | 310 | 6 | 322 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 315x6 mm | 315 | 6 | 327 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 305 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 317 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 305 mm × CS 6 mm; OD tính được là 317 mm.
Không. 317 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 305 mm.
Tính 317 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 305 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 305x6 mm; cột ID phải là 305 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 317 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 317 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 305 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 4 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 305 × 6 mm và OD 317 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.