-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 306x5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.63%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 306 mm, CS là 5 mm và OD là 316 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 306 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 316 mm | 306 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 306 mm | 316 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 61.20. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 306 mm đi cùng CS 5 mm và tạo OD 316 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 303x5 mm | 303 | 5 | 313 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 304x5 mm | 304 | 5 | 314 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 305x5 mm | 305 | 5 | 315 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 308x5 mm | 308 | 5 | 318 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 310x5 mm | 310 | 5 | 320 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 305x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 306 mm và OD 316 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 316 mm là kết quả tính toán.
306 + 2 × 5 = 316 mm.
316 − 2 × 5 = 306 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Nếu số đo không khớp đủ ID 306 mm, CS 5 mm và OD 316 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.