-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 307x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 307 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 315 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 307 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 315 mm | 307 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 307 mm | 315 − 2 × 4 |
ID 307 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.30%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 304x4 mm | 304 | 4 | 312 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 305x4 mm | 305 | 4 | 313 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 306x4 mm | 306 | 4 | 314 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 310x4 mm | 310 | 4 | 318 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 312x4 mm | 312 | 4 | 320 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 307 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 315 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 307 mm × CS 4 mm; OD tính được là 315 mm.
Không. 315 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 307 mm.
Tính 315 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 307 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 307 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 315 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 307 + 2 × 4 = 315 mm và 315 − 2 × 4 = 307 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 307x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 307 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.