-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 307x7 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 307 mm, CS là 7 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 321 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 307 mm và CS 7 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 321 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 307 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 321 mm | 307 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 307 mm | 321 − 2 × 7 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 280x7 mm | 280 | 7 | 294 | ID thấp hơn 27 mm; cùng CS. |
| 290x7 mm | 290 | 7 | 304 | ID thấp hơn 17 mm; cùng CS. |
| 300x7 mm | 300 | 7 | 314 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS. |
| 315x7 mm | 315 | 7 | 329 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS. |
| 325x7 mm | 325 | 7 | 339 | ID cao hơn 18 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 307 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 321 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 307 mm × CS 7 mm; OD tính được là 321 mm.
Không. 321 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 307 mm.
Tính 321 − 2 × 7; kết quả phải trở lại 307 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 307/7/321 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 307 mm nhận diện lòng vòng, CS 7 mm nhận diện thân dây và OD 321 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 14 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 7 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 307x7 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.