-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 308x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 308 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 318 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 308 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.62%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 308 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 318 mm | 308 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 308 mm | 318 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 305x5 mm | 305 | 5 | 315 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 306x5 mm | 306 | 5 | 316 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 310x5 mm | 310 | 5 | 320 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 311x5 mm | 311 | 5 | 321 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 312x5 mm | 312 | 5 | 322 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 308x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 308 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 308 + 2 × 5 = 318 mm.
Khi OD gần 318 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 308 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 308/5/318 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 308 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 318 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 308x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.