-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 309x3.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.13%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 309 mm, CS là 3.5 mm và OD là 316 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 309 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 316 mm | 309 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 309 mm | 316 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 7 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 316 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 303x3.5 mm | 303 | 3.5 | 310 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 304x3.5 mm | 304 | 3.5 | 311 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 308x3.5 mm | 308 | 3.5 | 315 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 310x3.5 mm | 310 | 3.5 | 317 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 311x3.5 mm | 311 | 3.5 | 318 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 308x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 309 mm, CS 3.5 mm, OD 316 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 308x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 309x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 316 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 309 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 309 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 316 mm thay vì 316 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 309 mm, CS 3.5 mm và OD 316 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.