-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 30 mm × 2.5 mm, không phải 35 mm × 2.5 mm. OD 35 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 8.33% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 30 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 35 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 28.5x2.5 mm | 28.5 | 2.5 | 33.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 29x2.5 mm | 29 | 2.5 | 34 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 29.5x2.5 mm | 29.5 | 2.5 | 34.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 30.5x2.5 mm | 30.5 | 2.5 | 35.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 31x2.5 mm | 31 | 2.5 | 36 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 30 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35 mm | 30 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 30 mm | 35 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 30x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 35 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 30 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 35 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên. Làm tròn ID thành 30 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 35 mm thay vì 35 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 30/2.5/35 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.
OD sẽ khác 35 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 30x2.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.