-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 30x3.55 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 30 mm, tiết diện dây 3.55 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 37.1 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 30 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.55 mm | Số sau dấu x |
| OD | 37.1 mm | 30 + 2 × 3.55 |
| ID tính ngược | 30 mm | 37.1 − 2 × 3.55 |
ID 30 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 11.83%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26.5x3.55 mm | 26.5 | 3.55 | 33.6 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS. |
| 28x3.55 mm | 28 | 3.55 | 35.1 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 31.5x3.55 mm | 31.5 | 3.55 | 38.6 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 32.5x3.55 mm | 32.5 | 3.55 | 39.6 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 33.5x3.55 mm | 33.5 | 3.55 | 40.6 | ID cao hơn 3.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 30 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 37.1 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 30 mm × CS 3.55 mm; OD tính được là 37.1 mm.
Không. 37.1 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 30 mm.
Tính 37.1 − 2 × 3.55; kết quả phải trở lại 30 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 30/3.55/37.1 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 30 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.55 mm nhận diện thân dây và OD 37.1 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7.1 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 30x3.55 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 30 mm hoặc CS 3.55 mm, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan trước khi xác nhận lựa chọn.