-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 30x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 30 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 36 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 30 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 36 mm | 30 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 30 mm | 36 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 30 mm, CS 3 mm, OD 36 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 10.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29x3 mm | 29 | 3 | 35 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 29.2x3 mm | 29.2 | 3 | 35.2 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS. |
| 29.5x3 mm | 29.5 | 3 | 35.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 30.5x3 mm | 30.5 | 3 | 36.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 31x3 mm | 31 | 3 | 37 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 30 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 36 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 30 mm × CS 3 mm; OD tính được là 36 mm.
Không. 36 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 30 mm.
Tính 36 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 30 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 30 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 36 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 30 + 2 × 3 = 36 mm và 36 − 2 × 3 = 30 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 30x3 mm được nhận diện bằng ID 30 mm, CS 3 mm và OD 36 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3 mm hoặc ID gần 30 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.