Oring gioăng cao su tròn NBR size 30x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ66K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 30.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 30x4.5 mm

Oring NBR 30x4.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 30 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 39 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 9 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong30 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài39 mm30 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID30 mm39 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 30x4.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 39 − 2 × 4.5 phải trả về 30 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 30 mm và CS 4.5 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 6.67 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 30x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 30 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 4.5 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 39 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
28.5x4.5 mm28.54.537.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
29x4.5 mm294.538ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
29.5x4.5 mm29.54.538.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
31x4.5 mm314.540ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
31.5x4.5 mm31.54.540.5ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 30x4.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 39 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 30 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 39 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 4.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 30x4.5 mm

Vì sao OD của Oring 30x4.5 mm lớn hơn ID 9 mm?

Vì có một CS 4.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 30x4.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 30 mm và CS 4.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347