-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 30x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 30 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 42 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 30 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 42 mm | 30 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 30 mm | 42 − 2 × 6 |
ID 30 mm và CS 6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 42 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 27x6 mm | 27 | 6 | 39 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 28x6 mm | 28 | 6 | 40 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 29x6 mm | 29 | 6 | 41 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 32x6 mm | 32 | 6 | 44 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 33x6 mm | 33 | 6 | 45 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 30 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 42 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 30 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 30 + 2 × 6 = 42 mm.
Khi OD gần 42 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 30 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 30 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 42 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 30 + 2 × 6 = 42 mm và 42 − 2 × 6 = 30 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 30x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.