Oring gioăng cao su tròn NBR size 31.12x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A541K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 31.12*5.33mm (AS322)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 31.12x5.33 mm trước khi chọn và lắp

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 5.84 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 31.12x5.33 mm: lòng vòng 31.12 mm, dây tròn 5.33 mm và đường kính ngoài 41.78 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 31.12x5.33 mm

  • Nhầm OD thành ID: 41.78 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 31.12 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 31.12 mm mà CS khác 5.33 mm sẽ tạo OD khác 41.78 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 31.12 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 31 mm sẽ làm OD đổi thành 41.66 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong31.12 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài41.78 mm31.12 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID31.12 mm41.78 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 31.12 mm và CS 5.33 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.665 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 31.12 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 41.78 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 31.12x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.33 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 41.78 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Ba bước quyết định có giữ tên 31.12x5.33 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 31.12 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 5.33 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 41.78 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
26.34x5.33 mm26.345.3337ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.78 mm.
27.94x5.33 mm27.945.3338.6ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
29.51x5.33 mm29.515.3340.17ID thấp hơn 1.61 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.61 mm.
32.69x5.33 mm32.695.3343.349999999999994ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.569999999999994 mm.
34.29x5.33 mm34.295.3344.95ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 32.69x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.33 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 31.12x5.33 mm

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 31.12x5.33 mm?

Ghi NBR, ID 31.12 mm, CS 5.33 mm và OD kiểm tra 41.78 mm.

Oring 31.12x5.33 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 41.78 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 31.12x5.33 mm là gì?

31.12 + 2 × 5.33 = 41.78 mm.

Phép tính ngược của Oring 31.12x5.33 mm là gì?

41.78 − 2 × 5.33 = 31.12 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.33 mm.

Đo ID của Oring 31.12x5.33 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 31.12 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 31.12x5.33 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347