-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 31.34x3.53 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 31.34 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.53 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 38.4 mm. Bộ ba 31.34 – 3.53 – 38.4 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26.57x3.53 mm | 26.57 | 3.53 | 33.63 | ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.77 mm. |
| 28.17x3.53 mm | 28.17 | 3.53 | 35.230000000000004 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999996 mm. |
| 29.74x3.53 mm | 29.74 | 3.53 | 36.8 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 32.92x3.53 mm | 32.92 | 3.53 | 39.980000000000004 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.580000000000004 mm. |
| 34.52x3.53 mm | 34.52 | 3.53 | 41.580000000000005 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.180000000000005 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 32.92x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 8.88 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 31.34 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 38.4 mm | 31.34 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 31.34 mm | 38.4 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 32.92x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 31.34 mm, CS 3.53 mm, OD 38.4 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 31.34 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 38.4 mm.
OD danh nghĩa bằng 31.34 + 2 × 3.53 = 38.4 mm.
Để so sánh size 31.34x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.