-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 31.42x2.62 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 8.34%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 31.42 mm, CS là 2.62 mm và OD là 36.660000000000004 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26.64x2.62 mm | 26.64 | 2.62 | 31.880000000000003 | ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.780000000000001 mm. |
| 28.24x2.62 mm | 28.24 | 2.62 | 33.48 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.180000000000004 mm. |
| 29.82x2.62 mm | 29.82 | 2.62 | 35.06 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.600000000000004 mm. |
| 32.99x2.62 mm | 32.99 | 2.62 | 38.230000000000004 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
| 34.59x2.62 mm | 34.59 | 2.62 | 39.830000000000005 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.170000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 32.99x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 11.99 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 31.42 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 36.660000000000004 mm | 31.42 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 31.42 mm | 36.660000000000004 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 32.99x2.62 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.
Vì có một CS 2.62 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 31.42x2.62 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.