Oring gioăng cao su tròn NBR size 31.47x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A064K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 31.47*1.78mm (AS026)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 31.47x1.78 mm trước khi chọn và lắp

Tên sản phẩm chứa hai số 31.47 và 1.78, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 31.47 + 2 × 1.78 cho OD 35.03 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 35.03 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 31.47x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 31.47 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1.78 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 35.03 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Ý nghĩa riêng của ID 31.47 mm và CS 1.78 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 31.47 mm, CS 1.78 mm, OD 35.03 mm và chênh lệch OD − ID 3.56 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong31.47 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài35.03 mm31.47 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID31.47 mm35.03 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
26.7x1.78 mm26.71.7830.259999999999998ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.770000000000002 mm.
28.3x1.78 mm28.31.7831.86ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
29.87x1.78 mm29.871.7833.43ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm.
33.05x1.78 mm33.051.7836.61ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm.
34.65x1.78 mm34.651.7838.21ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 33.05x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 31.47x1.78 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 31.47 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 31 mm sẽ làm OD đổi thành 34.56 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 31.47 mm và OD 35.03 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 31.47 mm, CS 1.78 mm, OD 35.03 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 33.05x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.78 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 31.47x1.78 mm

Số 31.47 trong Oring 31.47x1.78 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.78 trong Oring 31.47x1.78 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 31.47x1.78 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 35.03 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 35.03 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 31.47 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 31.47x1.78 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 31.47x1.78 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347