-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 31.47 và 1.78, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 31.47 + 2 × 1.78 cho OD 35.03 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 35.03 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 31.47 mm, CS 1.78 mm, OD 35.03 mm và chênh lệch OD − ID 3.56 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 31.47 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 35.03 mm | 31.47 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 31.47 mm | 35.03 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26.7x1.78 mm | 26.7 | 1.78 | 30.259999999999998 | ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.770000000000002 mm. |
| 28.3x1.78 mm | 28.3 | 1.78 | 31.86 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 29.87x1.78 mm | 29.87 | 1.78 | 33.43 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 33.05x1.78 mm | 33.05 | 1.78 | 36.61 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm. |
| 34.65x1.78 mm | 34.65 | 1.78 | 38.21 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 33.05x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 31.47 mm và OD 35.03 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 31.47 mm, CS 1.78 mm, OD 35.03 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 33.05x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.
OD sẽ khác 35.03 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 31.47 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 31.47x1.78 mm.