Oring gioăng cao su tròn NBR size 31.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B275K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 31.50*1.50mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 31.5x1.5 mm theo quy ước ID × CS

Oring NBR 31.5x1.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 31.5 + 2 × 1.5 = 34.5 mm. Chiều ngược: 34.5 − 2 × 1.5 = 31.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 31.5x1.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 34.5 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 31.5 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 31.5 mm mà CS khác 1.5 mm sẽ tạo OD khác 34.5 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 31.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 32 mm sẽ làm OD đổi thành 35 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong31.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài34.5 mm31.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID31.5 mm34.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 31.5 mm và CS 1.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 31.5 mm, CS 1.5 mm, OD 34.5 mm và chênh lệch OD − ID 3 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 31.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 31.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 34.5 mm.
  5. Tính ngược 34.5 − 2 × 1.5 = 31.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
30x1.5 mm301.533ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
30.5x1.5 mm30.51.533.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
31x1.5 mm311.534ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
32x1.5 mm321.535ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
32.5x1.5 mm32.51.535.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 31.5x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 31.5 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 34.5 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 31.5x1.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 34.5 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 31.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 34.5 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 31.5 mm và CS 1.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 31.5x1.5 mm

Bán kính dây của Oring 31.5x1.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.75 mm.

Vì sao OD của Oring 31.5x1.5 mm lớn hơn ID 3 mm?

Vì có một CS 1.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 31.5x1.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 31.5 mm, CS 1.5 mm và OD 34.5 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347