Oring gioăng cao su tròn NBR size 31.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B907K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 31.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 31.5x2.5 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Tên sản phẩm chứa hai số 31.5 và 2.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 31.5 + 2 × 2.5 cho OD 36.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 36.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 31.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.5 mm hay không.
  3. Đo ID 31.5 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 36.5 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong31.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài36.5 mm31.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID31.5 mm36.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 31.5 mm và CS 2.5 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 12.60 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 31.5x2.5 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 5 mm, không phải 2.5 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.25 mm, còn CS đầy đủ là 2.5 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
30x2.5 mm302.535ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
30.5x2.5 mm30.52.535.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
31x2.5 mm312.536ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
32x2.5 mm322.537ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
32.5x2.5 mm32.52.537.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 31.5 mm, CS 2.5 mm, OD 36.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 31x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 31.5x2.5 mm

ID 31.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 36.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 31.5x2.5 mm?

Ghi NBR, ID 31.5 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 36.5 mm.

Oring 31.5x2.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 36.5 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 31.5x2.5 mm là gì?

31.5 + 2 × 2.5 = 36.5 mm.

Phép tính ngược của Oring 31.5x2.5 mm là gì?

36.5 − 2 × 2.5 = 31.5 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 31.5x2.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347