-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 31.5x2.65 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 31.5 mm, CS bằng 2.65 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 36.8 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 26.5x2.65 mm | 26.5 | 2.65 | 31.8 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 28x2.65 mm | 28 | 2.65 | 33.3 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 30x2.65 mm | 30 | 2.65 | 35.3 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 32.5x2.65 mm | 32.5 | 2.65 | 37.8 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 33.5x2.65 mm | 33.5 | 2.65 | 38.8 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 32.5x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 32 mm trong khi giữ CS 2.65 mm sẽ tạo OD 37.3 mm, khác OD đúng 36.8 mm một lượng 0.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 31.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 36.8 mm | 31.5 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 31.5 mm | 36.8 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 36.8 mm và CS gần 2.65 mm. Phép tính ngược cho ID 31.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 36.8 mm nhưng CS đo khác 2.65 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
36.8 − 2 × 2.65 = 31.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.65 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 31.5 mm, CS 2.65 mm và OD kiểm tra 36.8 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 31.5x2.65 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.