-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 31.5x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 31.5 + 2 × 3 = 37.5 mm. Chiều ngược: 37.5 − 2 × 3 = 31.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 31.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 37.5 mm | 31.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 31.5 mm | 37.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 31.5 và 3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 30x3 mm | 30 | 3 | 36 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 30.5x3 mm | 30.5 | 3 | 36.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 31x3 mm | 31 | 3 | 37 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 32x3 mm | 32 | 3 | 38 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 32.2x3 mm | 32.2 | 3 | 38.2 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 31x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 31.5 mm, CS 3 mm, OD 37.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 31x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 31.5 mm, CS 3 mm, OD 37.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 31.5 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 37.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 31.5 + 2 × 3 = 37.5 mm.
Không. 37.5 mm là OD, còn ID đúng là 31.5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 31.5x3 mm.