-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 31.6x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 31.6 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 36.4 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 31.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 36.4 mm | 31.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 31.6 mm | 36.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 31.6x2.4 mm, nhưng OD 36.4 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 31.6 mm mà OD không gần 36.4 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 27.5x2.4 mm | 27.5 | 2.4 | 32.3 | ID thấp hơn 4.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.1 mm. |
| 27.6x2.4 mm | 27.6 | 2.4 | 32.4 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 29.6x2.4 mm | 29.6 | 2.4 | 34.4 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 34.6x2.4 mm | 34.6 | 2.4 | 39.4 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 37.6x2.4 mm | 37.6 | 2.4 | 42.4 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 31.6 mm và OD 36.4 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Size hiện tại có ID 31.6 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.