-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 310x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 310 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 317 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 310 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 317 mm | 310 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 310 mm | 317 − 2 × 3.5 |
ID 310 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.13%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 308x3.5 mm | 308 | 3.5 | 315 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 309x3.5 mm | 309 | 3.5 | 316 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 311x3.5 mm | 311 | 3.5 | 318 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 312x3.5 mm | 312 | 3.5 | 319 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 314x3.5 mm | 314 | 3.5 | 321 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 310/3.5/317 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 310 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 317 mm.
Không. 317 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 310 mm.
Tính 317 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 310 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 310x3.5 mm; cột ID phải là 310 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 317 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 317 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 310 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 310x3.5 mm được nhận diện bằng ID 310 mm, CS 3.5 mm và OD 317 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 310 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.