-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 310x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 310 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 320 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 310 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 320 mm | 310 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 310 mm | 320 − 2 × 5 |
Ở kích thước 310x5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 10 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 308x5 mm | 308 | 5 | 318 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 311x5 mm | 311 | 5 | 321 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 312x5 mm | 312 | 5 | 322 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 313x5 mm | 313 | 5 | 323 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 314x5 mm | 314 | 5 | 324 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 310/5/320 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 310 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 310 + 2 × 5 = 320 mm.
Khi OD gần 320 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 310 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 310/5/320 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 310 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 320 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 310x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 310 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.