-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 311x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 311 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 321 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 311 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 321 mm | 311 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 311 mm | 321 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 311 mm, CS 5 mm, OD 321 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 62.20, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 308x5 mm | 308 | 5 | 318 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 310x5 mm | 310 | 5 | 320 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 312x5 mm | 312 | 5 | 322 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 313x5 mm | 313 | 5 | 323 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 314x5 mm | 314 | 5 | 324 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 311x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 311 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 311 + 2 × 5 = 321 mm.
Khi OD gần 321 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 311 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 311 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 321 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 311 + 2 × 5 = 321 mm và 321 − 2 × 5 = 311 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 311x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 311 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 321 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.