-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 89.14 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 312x3.5 mm: lòng vòng 312 mm, dây tròn 3.5 mm và đường kính ngoài 319 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Độ chênh giữa OD và ID là 7 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 319 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 309x3.5 mm | 309 | 3.5 | 316 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 310x3.5 mm | 310 | 3.5 | 317 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 311x3.5 mm | 311 | 3.5 | 318 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 314x3.5 mm | 314 | 3.5 | 321 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 316x3.5 mm | 316 | 3.5 | 323 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 311x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 312 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 319 mm | 312 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 312 mm | 319 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 312 mm, CS 3.5 mm, OD 319 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 311x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 312/3.5/319 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 312 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 312 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 319 mm thay vì 319 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 312/3.5/319 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 312 mm, CS 3.5 mm và OD 319 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.