-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 312x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 312 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 320 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 312 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 320 mm | 312 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 312 mm | 320 − 2 × 4 |
ID 312 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 320 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 310x4 mm | 310 | 4 | 318 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 314x4 mm | 314 | 4 | 322 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 315x4 mm | 315 | 4 | 323 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 316x4 mm | 316 | 4 | 324 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 317x4 mm | 317 | 4 | 325 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 312 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 320 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 312 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 312 + 2 × 4 = 320 mm.
Khi OD gần 320 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 312 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 312 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 320 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 312 + 2 × 4 = 320 mm và 320 − 2 × 4 = 312 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 312x4 mm được nhận diện bằng ID 312 mm, CS 4 mm và OD 320 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 312 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.