-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 313x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 313 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 323 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 313 mm, CS 5 mm, OD 323 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 62.60, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 313 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 323 mm | 313 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 313 mm | 323 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 311x5 mm | 311 | 5 | 321 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 312x5 mm | 312 | 5 | 322 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 314x5 mm | 314 | 5 | 324 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 315x5 mm | 315 | 5 | 325 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 316x5 mm | 316 | 5 | 326 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 313 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 323 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 313 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 313 + 2 × 5 = 323 mm.
Khi OD gần 323 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 313 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 313x5 mm; cột ID phải là 313 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 323 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 323 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 313 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 313 mm, CS là 5 mm và OD là 323 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.