-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 314x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 314 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 322 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 314 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 322 mm | 314 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 314 mm | 322 − 2 × 4 |
ID 314 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.27%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 312x4 mm | 312 | 4 | 320 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 315x4 mm | 315 | 4 | 323 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 316x4 mm | 316 | 4 | 324 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 317x4 mm | 317 | 4 | 325 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 318x4 mm | 318 | 4 | 326 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 314/4/322 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 314 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 314 + 2 × 4 = 322 mm.
Khi OD gần 322 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 314 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 314 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 322 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 314 + 2 × 4 = 322 mm và 322 − 2 × 4 = 314 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
OD 322 mm của size hiện tại được tính từ ID 314 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.