-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 315x4 mm, trong đó ID = 315 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 323 mm. Bộ ba 315 – 4 – 323 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 315 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 323 mm | 315 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 315 mm | 323 − 2 × 4 |
ID 315 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 323 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 312x4 mm | 312 | 4 | 320 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 314x4 mm | 314 | 4 | 322 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 316x4 mm | 316 | 4 | 324 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 317x4 mm | 317 | 4 | 325 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 318x4 mm | 318 | 4 | 326 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 315x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 315 mm × CS 4 mm; OD tính được là 323 mm.
Không. 323 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 315 mm.
Tính 323 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 315 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 315/4/323 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 315 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 323 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 315x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.