-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 315x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 315 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 325 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 315 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 325 mm | 315 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 315 mm | 325 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 315 mm, CS 5 mm, OD 325 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 63.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 313x5 mm | 313 | 5 | 323 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 314x5 mm | 314 | 5 | 324 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 316x5 mm | 316 | 5 | 326 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 317x5 mm | 317 | 5 | 327 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 318x5 mm | 318 | 5 | 328 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 315x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 315 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 315 + 2 × 5 = 325 mm.
Khi OD gần 325 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 315 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 315x5 mm; cột ID phải là 315 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 325 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 325 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 315 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 315x5 mm được nhận diện bằng ID 315 mm, CS 5 mm và OD 325 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 315 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.