-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 315x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 315 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 327 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 315 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 327 mm | 315 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 315 mm | 327 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 315 mm, CS 6 mm, OD 327 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 52.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 301x6 mm | 301 | 6 | 313 | ID thấp hơn 14 mm; cùng CS. |
| 305x6 mm | 305 | 6 | 317 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
| 310x6 mm | 310 | 6 | 322 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 320x6 mm | 320 | 6 | 332 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 325x6 mm | 325 | 6 | 337 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 315 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 327 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 315 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 315 + 2 × 6 = 327 mm.
Khi OD gần 327 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 315 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 315x6 mm; cột ID phải là 315 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 327 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 327 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 315 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 315x6 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 315 mm, CS 6 mm với các size khác và tránh nhầm OD 327 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.