-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 315x7 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 315 mm; số đứng sau là tiết diện dây 7 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 329 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 315 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 329 mm | 315 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 315 mm | 329 − 2 × 7 |
ID 315 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 7 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.22%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 290x7 mm | 290 | 7 | 304 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS. |
| 300x7 mm | 300 | 7 | 314 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS. |
| 307x7 mm | 307 | 7 | 321 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS. |
| 325x7 mm | 325 | 7 | 339 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
| 335x7 mm | 335 | 7 | 349 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 315x7 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 315 là đường kính trong; số 7 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 315 + 2 × 7 = 329 mm.
Khi OD gần 329 mm và CS gần 7 mm, ID tính ngược phải gần 315 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 315/7/329 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 315 mm nhận diện lòng vòng, CS 7 mm nhận diện thân dây và OD 329 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 14 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 8 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 315x7 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.