Oring gioăng cao su tròn NBR size 315x7 mm

Mã sản phẩm: 11B97LK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 315.00*7.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 315x7 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Với Oring NBR 315x7 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 315 mm; số đứng sau là tiết diện dây 7 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 329 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.

Cách đo lại Oring 315x7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 315 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 7 mm.
  4. Đo OD và so với 329 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 329 − 2 × 7 = 315 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID315 mmSố trước dấu x
CS7 mmSố sau dấu x
OD329 mm315 + 2 × 7
ID tính ngược315 mm329 − 2 × 7

Ý nghĩa riêng của ID 315 mm và CS 7 mm

ID 315 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 7 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.22%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 315x7 mm

  • Đảo thứ tự: 315x7 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 329 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 7 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 315 mm và CS 7 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 329 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
290x7 mm2907304ID thấp hơn 25 mm; cùng CS.
300x7 mm3007314ID thấp hơn 15 mm; cùng CS.
307x7 mm3077321ID thấp hơn 8 mm; cùng CS.
325x7 mm3257339ID cao hơn 10 mm; cùng CS.
335x7 mm3357349ID cao hơn 20 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 315x7 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Câu hỏi thường gặp về Oring 315x7 mm

Cách đọc Oring NBR size 315x7 mm là gì?

Số 315 là đường kính trong; số 7 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 315x7 mm có phải là ID không?

OD bằng 315 + 2 × 7 = 329 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 315x7 mm thế nào?

Khi OD gần 329 mm và CS gần 7 mm, ID tính ngược phải gần 315 mm.

Đo CS của Oring 315x7 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 315x7 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 315x7 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 315x7 mm

Hãy coi bộ số 315/7/329 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 315 mm nhận diện lòng vòng, CS 7 mm nhận diện thân dây và OD 329 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 14 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 8 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 315x7 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347