-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 316.87x6.99 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 316.87 mm mô tả phần lòng vòng, CS 6.99 mm mô tả độ dày thân dây và OD 330.85 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 13.98 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 297.8x6.99 mm | 297.8 | 6.99 | 311.78000000000003 | ID thấp hơn 19.07 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.06999999999997 mm. |
| 304.17x6.99 mm | 304.17 | 6.99 | 318.15000000000003 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.69999999999997 mm. |
| 310.5x6.99 mm | 310.5 | 6.99 | 324.48 | ID thấp hơn 6.37 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.37 mm. |
| 323.2x6.99 mm | 323.2 | 6.99 | 337.18 | ID cao hơn 6.33 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.33 mm. |
| 329.57x6.99 mm | 329.57 | 6.99 | 343.55 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 323.2x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.33 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Độ chênh giữa OD và ID là 13.98 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 330.85 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 13.98 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 316.87 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 330.85 mm | 316.87 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 316.87 mm | 330.85 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
323.2x6.99 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 316.87 mm, CS 6.99 mm, OD 330.85 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 316.87 mm đứng trước, CS 6.99 mm đứng sau; OD tính được là 330.85 mm.
OD danh nghĩa bằng 316.87 + 2 × 6.99 = 330.85 mm.
Không. 330.85 mm là OD, còn ID đúng là 316.87 mm.
Tính 330.85 − 2 × 6.99; kết quả phải trở về 316.87 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 316.87 mm, CS 6.99 mm và OD 330.85 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.