Oring gioăng cao su tròn NBR size 316.87x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A788K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 316.87*6.99mm (AS454)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 316.87x6.99 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 316.87x6.99 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 316.87 mm mô tả phần lòng vòng, CS 6.99 mm mô tả độ dày thân dây và OD 330.85 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 13.98 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
297.8x6.99 mm297.86.99311.78000000000003ID thấp hơn 19.07 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.06999999999997 mm.
304.17x6.99 mm304.176.99318.15000000000003ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.69999999999997 mm.
310.5x6.99 mm310.56.99324.48ID thấp hơn 6.37 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.37 mm.
323.2x6.99 mm323.26.99337.18ID cao hơn 6.33 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.33 mm.
329.57x6.99 mm329.576.99343.55ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 323.2x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.33 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 316.87 mm và CS 6.99 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 13.98 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 330.85 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 13.98 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong316.87 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài330.85 mm316.87 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID316.87 mm330.85 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 316.87x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 316.87 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 330.85 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

323.2x6.99 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 316.87x6.99 mm

  • Ghi “đường kính 316.87 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 316.87x6.99 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 316.87x6.99 mm

Có nên kéo Oring 316.87x6.99 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 316.87x6.99 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 316.87x6.99 mm với size gần?

So đồng thời ID 316.87 mm, CS 6.99 mm, OD 330.85 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 316.87x6.99 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 316.87 mm đứng trước, CS 6.99 mm đứng sau; OD tính được là 330.85 mm.

OD của Oring 316.87x6.99 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 316.87 + 2 × 6.99 = 330.85 mm.

Có thể dùng 330.85 mm làm ID của Oring 316.87x6.99 mm không?

Không. 330.85 mm là OD, còn ID đúng là 316.87 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 316.87x6.99 mm thế nào?

Tính 330.85 − 2 × 6.99; kết quả phải trở về 316.87 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 316.87 mm, CS 6.99 mm và OD 330.85 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347