-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 318x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 318 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 325 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 318 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 325 mm | 318 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 318 mm | 325 − 2 × 3.5 |
ID 318 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.10%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 316x3.5 mm | 316 | 3.5 | 323 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 317x3.5 mm | 317 | 3.5 | 324 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 319x3.5 mm | 319 | 3.5 | 326 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 320x3.5 mm | 320 | 3.5 | 327 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 322x3.5 mm | 322 | 3.5 | 329 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 318 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 325 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 318 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 318 + 2 × 3.5 = 325 mm.
Khi OD gần 325 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 318 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 318 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 325 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 318 + 2 × 3.5 = 325 mm và 325 − 2 × 3.5 = 318 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 318 mm, CS là 3.5 mm và OD là 325 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.