-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 318x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 318 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 328 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 318 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 328 mm | 318 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 318 mm | 328 − 2 × 5 |
ID 318 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.57%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 315x5 mm | 315 | 5 | 325 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 316x5 mm | 316 | 5 | 326 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 317x5 mm | 317 | 5 | 327 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 320x5 mm | 320 | 5 | 330 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 321x5 mm | 321 | 5 | 331 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 318/5/328 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 318 mm × CS 5 mm; OD tính được là 328 mm.
Không. 328 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 318 mm.
Tính 328 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 318 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 318/5/328 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 318 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 328 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 318x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.