Oring gioăng cao su tròn NBR size 319.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A707K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 319.30*5.70mm (G-320)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 319.3x5.7 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 319.3 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 319.3 + 2 × 5.7 cho OD 330.7 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 330.7 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong319.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài330.7 mm319.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID319.3 mm330.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 319.3 mm và CS 5.7 mm

Tên size chỉ ghi 319.3x5.7 mm, nhưng OD 330.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 319.3 mm mà OD không gần 330.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 319.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 319.3, CS 5.7, OD 330.7 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 319.3x5.7 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 319.3x5.7 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 319.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 319 mm sẽ làm OD đổi thành 330.4 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

329.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
279.3x5.7 mm279.35.7290.7ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm.
289.3x5.7 mm289.35.7300.7ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm.
299.3x5.7 mm299.35.7310.7ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
329.3x5.7 mm329.35.7340.7ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.
339.3x5.7 mm339.35.7350.7ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 329.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 319.3/5.7/330.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 319.3x5.7 mm

Đúng kích thước 319.3x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 319.3x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 319.3 mm, CS 5.7 mm, OD 330.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 319.3x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 319.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 330.7 mm.

OD của Oring 319.3x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 319.3 + 2 × 5.7 = 330.7 mm.

Có thể dùng 330.7 mm làm ID của Oring 319.3x5.7 mm không?

Không. 330.7 mm là OD, còn ID đúng là 319.3 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 319.3x5.7 mm thế nào?

Tính 330.7 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 319.3 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 319.3x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 319.3x5.7 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347