-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 319.3 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 319.3 + 2 × 5.7 cho OD 330.7 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 330.7 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 319.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 330.7 mm | 319.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 319.3 mm | 330.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 319.3x5.7 mm, nhưng OD 330.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 319.3 mm mà OD không gần 330.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
329.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 279.3x5.7 mm | 279.3 | 5.7 | 290.7 | ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm. |
| 289.3x5.7 mm | 289.3 | 5.7 | 300.7 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 299.3x5.7 mm | 299.3 | 5.7 | 310.7 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 329.3x5.7 mm | 329.3 | 5.7 | 340.7 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 339.3x5.7 mm | 339.3 | 5.7 | 350.7 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 329.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 319.3/5.7/330.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 319.3 mm, CS 5.7 mm, OD 330.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 319.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 330.7 mm.
OD danh nghĩa bằng 319.3 + 2 × 5.7 = 330.7 mm.
Không. 330.7 mm là OD, còn ID đúng là 319.3 mm.
Tính 330.7 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 319.3 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 319.3x5.7 mm.